Project-based AI nature content workspace with Underwater production standards, prompts, history and reusable skills.
Overview
Workspace sản xuất nội dung thiên nhiên bằng AI, tổ chức theo . Tài liệu và lịch sử được lưu bằng file để tiếp tục công việc qua nhiều phiên làm việc. Đọc START-HERE.md và SYSTEM.md trước khi bắt đầu. AI đọc AGENTS.md để nhận quy tắc workspace. Camera Underwater cầm tay tự nhiên; kiểm capability, metadata/âm thực, tỷ lệ first frame và trạng thái text/render/QA/approval. Xem ghi chú v1.7 và hướng dẫn nâng cấp. Đọc VERSION và CHANGELOG.md để biết phiên bản toàn hệ thống, sau đó theo START-HERE/SYSTEM. Khi kiểm tra hoặc cập nhật từ GitHub, thực hiện UPDATE.md: xác định commit đích, so với bản local và giữ chỉnh sửa riêng trước khi ghi. Chỉ có link repo chưa đủ để biết máy người dùng đã thay đổi gì; cần quyền đọc local hoặc gói workspace/manifest của họ. Phiên bản hiện hành là . Skill/project có số phiên bản riêng. VERSION không tự tạo Git tag/GitHub Release; main có thể chứa thay đổi sau một release, nên luôn ghi kèm commit và trạng thái local.
README
Nature Studio v1.7
Workspace sản xuất nội dung thiên nhiên bằng AI, tổ chức theo Project. Tài liệu và lịch sử được lưu bằng file để tiếp tục công việc qua nhiều phiên làm việc.
Đọc START-HERE.md và SYSTEM.md trước khi bắt đầu. AI đọc AGENTS.md để nhận quy tắc workspace.
Mới trong v1.7
Camera Underwater cầm tay tự nhiên; kiểm capability, metadata/âm thực, tỷ lệ first frame và trạng thái text/render/QA/approval. Xem ghi chú v1.7 và hướng dẫn nâng cấp.
Dành cho AI nhận link GitHub
Đọc VERSION và CHANGELOG.md để biết phiên bản toàn hệ thống, sau đó theo START-HERE/SYSTEM. Khi kiểm tra hoặc cập nhật từ GitHub, thực hiện UPDATE.md: xác định commit đích, so với bản local và giữ chỉnh sửa riêng trước khi ghi. Chỉ có link repo chưa đủ để biết máy người dùng đã thay đổi gì; cần quyền đọc local hoặc gói workspace/manifest của họ.
Phiên bản hiện hành là Nature Studio v1.7. Skill/project có số phiên bản riêng. VERSION không tự tạo Git tag/GitHub Release; main có thể chứa thay đổi sau một release, nên luôn ghi kèm commit và trạng thái local. Repository nguồn: bandepdao123/Nature-Studio.
Dự án hiện tại
Underwater: Reel camera dưới nước hướng người câu cá Mỹ. Video mục tiêu 10s, 9:16, một shot; quy chuẩn cụ thể nằm trong hồ sơ dự án. Tên cũ Under Fish US / Under Fishing US chỉ là alias; ID nội bộ và prefix UF được giữ để truy vết.
Repo hệ thống không chứa lịch sử video người dùng. Production và ledger được tạo/giữ ở local; dữ liệu đã có trên máy không bị xóa khi nâng cấp. Bài học cải thiện được chia sẻ riêng sau khi làm sạch theo publication.md.
Hướng dẫn sáng tạo cho AI
Khi được giao tạo mới, đọc nguyên tắc sáng tạo chung, rồi hướng dẫn riêng của dự án; Underwater dùng Sáng tạo mở. Luồng làm việc: brief/dữ kiện → rà lịch sử → tiền đề độc lập → kiểm tính đúng → chọn chuyện → bố trí nhịp → kiểm độ mới → prompt/caption.
Ví dụ không phải danh sách tình huống đóng. Độ mới được kiểm ở hành vi và nhân quả, không chỉ đổi cá/mồi/địa điểm. Revision giữ câu chuyện đã chốt. Đây là phần bắt buộc khi AI phát triển ý tưởng, kể cả khi chỉ nhận link repo và không gọi skill. Hướng dẫn không bảo đảm mọi kết quả sẽ hay hoặc chưa từng có.
Gọi skill /chayvideo
Trong workspace, gửi /chayvideo kèm loài hoặc ý tưởng, hoặc yêu cầu tạo nội dung bằng đặc trưng dự án. Ví dụ:
/chayvideo Underwater — Walleye, một bộ, tự phát triển ý tưởng mới
Skill chayvideo tự tìm dự án phù hợp, đọc quy chuẩn và rà lịch sử trước khi viết. Đầu ra gồm Ý TƯỞNG tiếng Việt; FIRST FRAME PROMPT và VIDEO PROMPT tiếng Anh, mỗi prompt một đoạn; CAPTION tiếng Anh Mỹ tự nhiên kèm hashtag. Lệnh chỉ tạo văn bản và hồ sơ local; không tự render hoặc đăng bài. /chayvideo là quy ước trong tin nhắn, không cam kết mọi giao diện có menu slash riêng.
Chuyển thể video mẫu — /clonevideo
Gửi /clonevideo kèm file/link video và thay đổi mong muốn. Skill clonevideo xem xét hình/âm/timecode, ánh xạ vai trò và chức năng câu chuyện sang loài/nhân vật/bối cảnh đích rồi xuất bốn mục như chayvideo. Quy chuẩn được chọn theo Project; cần truy cập video thực để phân tích, thiếu coverage phải ghi rõ. Skill chỉ tạo nội dung và hồ sơ local, không tự render hoặc đăng.
Cấu trúc
| Thư mục | Nội dung |
|---|---|
| 00-Standards | Phương pháp và mẫu hồ sơ |
| 01-Knowledge | Kiến thức, nguồn và phạm vi kiểm chứng |
| 02-Models | Hướng dẫn model và giới hạn đã biết |
| 03-Projects | Hồ sơ, quy chuẩn và lịch sử ý tưởng từng dự án |
| 04-Productions | Chỉ hướng dẫn trong repo; hồ sơ video/media thật ở local |
| 05-Memory | Bộ nhớ riêng Project và shared, mỗi nơi có candidate / active / retired |
| 06-Evaluation | Tiêu chí, ca kiểm và kết quả thực |
| 07-Releases | Baseline, manifest và snapshot lịch sử |
Danh mục dự án và mẫu dự án hỗ trợ mở thêm dự án. Không áp quy chuẩn Underwater mặc định cho dự án khác.
Di chuyển và đóng gói
Clone/tải toàn bộ repo vào một thư mục, mở thư mục đó làm workspace rồi đọc START-HERE.md. Không cần giữ đường dẫn ổ E:. Đường dẫn tuyệt đối trong một số hồ sơ cũ là provenance tại thời điểm tạo; các nguồn hiện hành dùng liên kết tương đối. Snapshot giữ tên Channel/đường dẫn cũ để truy lịch sử; không dùng làm cấu trúc hiện hành.
Tạo ZIP hệ thống, gồm .agents và nguồn được phép chia sẻ; production, ledger, registry và bài học private được loại:
python scripts/package_workspace.py
Gói nằm trong 07-Releases/packages/, kèm manifest SHA256 từng file, phiên bản workspace, commit nguồn và trạng thái thay đổi local. Gói không chứa .git, file bí mật, cache hoặc chính các gói ZIP cũ. ZIP và manifest gói được bỏ qua khi commit để tránh lưu lặp nội dung. Khi dùng ZIP, giữ PACKAGE-MANIFEST.json làm baseline để lần cập nhật sau đối chiếu; tên file gói có phiên bản nhưng không thay việc kiểm hash.
Repo không chứa API key hoặc cấu hình đăng nhập. Nguồn bên ngoài và quyền sử dụng được ghi trong hồ sơ khi biết; việc đóng gói không cấp lại quyền cho tài liệu hoặc tài sản tham chiếu. Không có lịch sao lưu, render hoặc đăng bài tự động được cài trong bản này.
Tên repository cố định, phiên bản nằm trong nội dung
Repository luôn là Nature-Studio; không đổi tên khi nâng phiên bản. Tên hiển thị trong README, VERSION, CHANGELOG và gói ZIP thể hiện bản đang dùng, ví dụ Nature Studio v1.1. Khi chốt bản mới, cập nhật các nội dung đó; có thể tạo tag/release v1.1 khi được yêu cầu, giữ nguyên URL repo. REPOSITORY.json ghi danh tính nguồn ổn định.
/dongvideo và bộ nhớ hai cấp — mới trong v1.1
Gửi /dongvideo UF-0001 để tổng kết phiên. Skill rà attempt/phản hồi thực, xét bài học riêng Project và đóng góp phương pháp/kinh nghiệm cho bộ nhớ chung. Không ép mỗi phiên có lesson; chạy lại không nhân đôi dữ liệu. Báo cáo bằng tiếng Việt, không tự render, duyệt video hay push.
Memory tách projects// và shared/. /chayvideo đọc active phù hợp ở cả hai nơi, ghi lesson ID/version vào INPUTS. /dongvideo tự lưu candidate; chỉ tự active phương pháp kiểm khách quan khi đạt đủ gate. Kiểm cấu trúc bằng python scripts/validate_memory.py không chứng minh bài học đúng hay video tốt hơn.
Nâng cấp từ v1.0 theo UPDATE.md — migration. Giữ dữ liệu riêng, phân loại lesson theo phạm vi, không chép đè cả thư mục và không đẩy production đang làm lên public chỉ vì nâng framework. GitHub main mang phiên bản workspace, không tự có GitHub Release/tag.
Mã video — Nature Studio v1.2
Video mới dùng XXX-yyyyy, ba chữ A–Z riêng từng Project local, số từ 00001. Quy tắc và công cụ: init tạo prefix, reserve cấp mã an toàn và UUID. Không cấp mã từ câu hỏi hoặc revision. Registry .nature-studio/ không lên Git, phải được giữ khi backup/di chuyển/cập nhật; không nằm trong gói mẫu. UF-0001 và các attempt lịch sử giữ nguyên. Xem UPDATE.md khi nâng từ v1.1.
Gói ZIP phân phối loại .nature-studio/ để không phát tán prefix local. Muốn di chuyển workspace cá nhân đang làm, sao lưu registry riêng khi không có tác vụ cấp mã; ZIP phân phối không thay bản sao lưu danh tính Project.
Caption Underwater — v1.3
Phong cách theo benchmark Underfishing: ít chữ, trực tiếp, một điểm đáng xem; linh hoạt câu hỏi/nhận xét/phản ứng/chỉ dẫn, tiếng Anh Mỹ tự nhiên. Giữ 3–5 hashtag khác đúng cảnh, không dùng #Underwater. Đọc quy chuẩn và nghiên cứu 40 caption. Đây là lựa chọn biên tập, chưa chứng minh hiệu quả nền tảng. Ảnh UI nghiên cứu chỉ lưu local, không có trong repo/gói phân phối.
Xuất bản hệ thống và bộ nhớ — v1.4
Đọc publication.md trước khi commit/push hoặc cập nhật GitHub bằng API. Production/attempt/media/ledger/registry giữ local; không đưa vào cây repo hoặc gói hệ thống. Bài học cải thiện ở Project/shared vẫn đi cùng cập nhật sau khi làm sạch và đánh dấu public/reviewed; không tự active. Chạy python scripts/validate_publication.py trên cây index trước publish; CI kiểm lại. Không xóa dữ liệu local theo các deletion runtime từ upstream. Commit cũ vẫn có thể chứa dữ liệu đã từng công khai; lần cập nhật này không rewrite lịch sử.
Tạo first frame — /taoanh
Dùng /taoanh , “tạo ảnh” hoặc “tạo first frame” khi thực sự cần ảnh cho Project. Skill tự QA ảnh thật, sửa có mục tiêu và giữ ý định; tối đa 5 lượt sinh/sửa, xin thêm khi chưa đạt. /chayvideo vẫn chỉ tạo văn bản; /dongvideo tổng kết bài học.
Model ưu tiên là GPT Image 2.5 Sunburst qua built-in image_gen. Profile thực thi ghi rõ tool hiện không có selector; không bảo đảm/nhận đã dùng Sunburst khi backend chưa xác minh. Không tìm được Sunburst thì dùng model mặc định và tiếp tục không hỏi lại; danh tính model không là tiêu chí QA. Ảnh, QA, bộ đếm và lịch sử giữ local theo publication.md.
Recommended Tools
Try a different keyword or remove a filter.
Install
npx skillfish add bandepdao123/nature-studio