MS

mduongvandinh/springboot-best-practices

API 开发
40 stars 质量 40 趋势 40

springboot-best-practices

概览

Bộ công cụ tự động quét mã nguồn Spring Boot, đánh giá mức tuân thủ trong , chấm điểm 0-100 mỗi domain với trọng số. Hỗ trợ cả và . Bổ sung cho Engineering Failures Audit Skill — skill này (proactive), còn Engineering Failures (reactive). Tạo file ~/.gemini/antigravity/global_workflows/sbp.md: Antigravity hỗ trợ Claude Sonnet 4.5 — bạn có thể chọn model Claude thay vì Gemini khi chạy audit. Hoặc nếu đã tạo workflow (Bước 4 ở trên): Antigravity sẽ tự đọc references và quét workspace hiện tại. Nên chạy để có đánh giá toàn diện nhất cho dự án Spring Boot. - hoặc - Dự án Spring Boot 3.x / Java 17+ - Nội dung tiếng Việt (có dấu)

README

Spring Boot Best Practices Skill

174 best practices | 19 domains | Scoring 0-100 | Vietnamese

Bộ công cụ tự động quét mã nguồn Spring Boot, đánh giá mức tuân thủ 174 best practices trong 19 lĩnh vực, chấm điểm 0-100 mỗi domain với trọng số. Hỗ trợ cả Claude Code và Google Antigravity.

Bổ sung cho Engineering Failures Audit Skill — skill này đề xuất chuẩn mực (proactive), còn Engineering Failures phát hiện lỗi (reactive).


Mục lục


Cài đặt

Claude Code

Cách 1: Clone trực tiếp

git clone https://github.com/mduongvandinh/springboot-best-practices.git \
  ~/.claude/skills/springboot-best-practices

Cách 2: Copy thủ công

cp -r springboot-best-practices/ ~/.claude/skills/springboot-best-practices/

Xác nhận cài đặt:

ls ~/.claude/skills/springboot-best-practices/
# springboot-best-practices.skill  knowledge/  README.md

Google Antigravity

Bước 1: Clone

git clone https://github.com/mduongvandinh/springboot-best-practices.git \
  ~/.gemini/antigravity/skills/springboot-best-practices

Bước 2: Chuyển đổi cấu trúc

cd ~/.gemini/antigravity/skills/springboot-best-practices

# Đổi skill file → SKILL.md
mv springboot-best-practices.skill SKILL.md

# Đổi knowledge/ → references/
mv knowledge references

Bước 3: Thêm metadata vào đầu SKILL.md

Mở SKILL.md và thêm header:

---
name: Spring Boot Best Practices
description: Quét và chấm điểm dự án Spring Boot theo 174 best practices, 19 domains. Tự động phát hiện vi phạm và đề xuất cải thiện.
---

(... giữ nguyên nội dung phía dưới ...)

Bước 4 (tuỳ chọn): Tạo workflow trigger /sbp

Tạo file ~/.gemini/antigravity/global_workflows/sbp.md:

---
name: Spring Boot Best Practices Audit
description: Quét và chấm điểm Spring Boot project
---

Đọc tất cả references trong skill springboot-best-practices,
sau đó quét source code trong workspace hiện tại và chấm điểm
theo 174 practices, 19 domains. Xuất báo cáo chi tiết.

Xác nhận cài đặt:

ls ~/.gemini/antigravity/skills/springboot-best-practices/
# SKILL.md  references/  README.md

Lưu ý: Antigravity hỗ trợ Claude Sonnet 4.5 — bạn có thể chọn model Claude thay vì Gemini khi chạy audit.


Sử dụng

Sử dụng trong Claude Code

# Quét toàn bộ dự án
/springboot-best-practices

# Viết tắt
/sbp

# Chỉ quét domain cụ thể (01-19)
/sbp 06          # Chỉ quét Security
/sbp 05          # Chỉ quét JPA & Hibernate
/sbp 09          # Chỉ quét Testing

# Chỉ quét theo mức độ
/sbp mandatory    # Chỉ 56 practices BẮT BUỘC (🔴)
/sbp recommended  # Chỉ 82 practices KHUYẾN NGHỊ (🟠)

# Quét dự án khác (chỉ định đường dẫn)
/sbp all /path/to/other-project/src

Báo cáo được lưu tại:

~/.claude/skills/springboot-best-practices/reports/sbp-audit-YYYY-MM-DD-HHMMSS.md

Sử dụng trong Google Antigravity

Trong agent chat, gõ trực tiếp:

Quét dự án Spring Boot theo best practices

Hoặc nếu đã tạo workflow (Bước 4 ở trên):

/sbp

Antigravity sẽ tự đọc references và quét workspace hiện tại.


19 Lĩnh vực

# Lĩnh vực Practices 🔴 🟠 🟡 Trọng số
01 Cấu Trúc Dự Án 9 2 3 4 ×1
02 Dependency Injection 9 2 5 2 ×1
03 REST API & Controller 10 4 4 2 ×1
04 Service Layer 8 3 4 1 ×1
05 JPA & Hibernate 12 4 6 2 ×2
06 Security 12 8 3 1 ×3
07 Exception Handling 9 3 5 1 ×1
08 Logging & Monitoring 9 1 5 3 ×1
09 Testing 10 4 3 3 ×2
10 Caching 8 2 3 3 ×1
11 Async & Messaging 10 2 6 2 ×1
12 Validation 10 3 5 2 ×1
13 Configuration 8 2 3 3 ×1
14 Migration 8 4 3 1 ×1
15 Deployment 9 3 4 2 ×1
16 Spring Cloud 8 2 5 1 ×1
17 WebSocket 7 2 4 1 ×1
18 Email & Notification 8 2 4 2 ×1
19 File Storage 10 3 4 3 ×1
Tổng 174 56 82 36

Mức độ & Chấm điểm

3 mức độ vi phạm

Mức Ý nghĩa Điểm trừ
🔴 BẮT BUỘC Vi phạm gây rủi ro nghiêm trọng. Phải tuân thủ. -10
🟠 KHUYẾN NGHỊ Nên tuân thủ để đảm bảo chất lượng. -5
🟡 NÊN CÓ Cải thiện thêm, áp dụng khi có thời gian. -2

Công thức tính điểm

Domain Score = max(0, 100 - Σ(violation_penalty))
Overall Score = Σ(domain_score × weight) / Σ(weight)

Trọng số: Security ×3, JPA ×2, Testing ×2, còn lại ×1

Xếp hạng

Điểm Xếp hạng
90-100 XUẤT SẮC
75-89 TỐT
60-74 TRUNG BÌNH
40-59 YẾU
0-39 NGUY HIỂM

Cấu trúc dự án

springboot-best-practices/
├── springboot-best-practices.skill    # Skill definition (Claude Code)
├── README.md                          # File này
├── knowledge/                         # 20 knowledge files
│   ├── 00_Tong_Quan.md                #   Tổng quan & mục lục
│   ├── 01_Cau_Truc_Du_An.md           #   9 practices
│   ├── 02_Dependency_Injection.md     #   9 practices
│   ├── 03_REST_API_Controller.md      #   10 practices
│   ├── 04_Service_Layer.md            #   8 practices
│   ├── 05_JPA_Hibernate.md            #   12 practices (×2)
│   ├── 06_Security.md                 #   12 practices (×3)
│   ├── 07_Exception_Handling.md       #   9 practices
│   ├── 08_Logging_Monitoring.md       #   9 practices
│   ├── 09_Testing.md                  #   10 practices (×2)
│   ├── 10_Caching.md                  #   8 practices
│   ├── 11_Async_Messaging.md          #   10 practices
│   ├── 12_Validation.md               #   10 practices
│   ├── 13_Configuration.md            #   8 practices
│   ├── 14_Migration.md                #   8 practices
│   ├── 15_Deployment.md               #   9 practices
│   ├── 16_Spring_Cloud.md             #   8 practices
│   ├── 17_WebSocket.md                #   7 practices
│   ├── 18_Email_Notification.md       #   8 practices
│   └── 19_File_Storage.md             #   10 practices
└── reports/                           # Audit reports (auto-generated)

Thống kê

Thành phần Số lượng
Knowledge files 20 (00-19)
Tổng dòng knowledge 46,754
Skill file 226 dòng
Tổng toàn bộ ~47,100 dòng

Format mỗi best practice

Mỗi practice có 6 phần:

## SBP-XX-YY: Tên practice

**Metadata:** Mã số | Mức độ (🔴/🟠/🟡) | Điểm trừ | Tags

### Tại sao?
Giải thích 3-5 câu: tại sao quan trọng + hậu quả nếu vi phạm.

### Cách đúng
10-30 dòng Java code mẫu.

### Cách sai
5-15 dòng anti-pattern cần tránh.

### Phát hiện
Regex patterns (ripgrep-compatible) để tự động phát hiện vi phạm.

### Checklist
Danh sách kiểm tra nhanh.

Bộ đôi Complementary Skills

Skill Vai trò Patterns Link
Engineering Failures Reactive — phát hiện lỗi 137 GitHub
Spring Boot Best Practices Proactive — đề xuất chuẩn mực 174 GitHub

Nên chạy cả hai để có đánh giá toàn diện nhất cho dự án Spring Boot.


Yêu cầu

  • Claude Code hoặc Google Antigravity
  • Dự án Spring Boot 3.x / Java 17+
  • Nội dung tiếng Việt (có dấu)

Giấy phép

Nội dung tổng hợp từ Spring Documentation, Baeldung, Vlad Mihalcea, OWASP. Tự do sử dụng và phân phối.

Tác giả

View this README on GitHub

推荐工具

换一个关键词,或者移除筛选条件。

安装

npx skillfish add mduongvandinh/springboot-best-practices